phase transition

phase transition

A scientist observes the phase transition as ice melts into water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển pha: "phase transition" quá trình một chất thay đổi từ một trạng thái vật (rắn, lỏng, hoặc khí) sang trạng thái khác không sự thay đổi về thành phần hóa học. Đây một khái niệm quan trọng trong vật hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water undergoes a phase transition from liquid to gas when it boils. (Nước trải qua sự chuyển pha từ lỏng sang khí khi sôi.)
    • The melting of ice is a classic example of a phase transition. (Sự tan chảy của băng một dụ kinh điển về sự chuyển pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phase transition temperature": nhiệt độ chuyển pha.

    • The phase transition temperature of water is 100°C at standard pressure. (Nhiệt độ chuyển pha của nước 100°C ở áp suất tiêu chuẩn.)
  • "first-order phase transition": chuyển pha bậc một, nơi sự thay đổi đột ngột về thể tích entropy.

    • Boiling is a first-order phase transition. (Sự sôi một chuyển pha bậc một.)
  • "second-order phase transition": chuyển pha bậc hai, nơi các tính chất thay đổi liên tục nhưng không sự thay đổi đột ngột.

    • The transition from a ferromagnet to a paramagnet is a second-order phase transition. (Sự chuyển từ sắt từ sang thuận từ một chuyển pha bậc hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (n): pha, giai đoạn (trong ngữ cảnh này, chỉ trạng thái vật ).

    • The solid phase of water is ice. (Pha rắn của nước băng.)
  • Transition (n): sự chuyển đổi, quá trình thay đổi.

    • The transition from childhood to adulthood is important. (Sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Change of state: sự thay đổi trạng thái.

    • Melting is a change of state from solid to liquid. (Sự tan chảy một sự thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng.)
  • State transition: sự chuyển đổi trạng thái.

    • A state transition occurs when a material changes its physical form. (Một sự chuyển đổi trạng thái xảy ra khi một vật liệu thay đổi hình thức vật của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through: trải qua (một quá trình).
    • The substance goes through a phase transition at high temperatures. (Chất đó trải qua một sự chuyển phanhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "phase transition", nhưng cụm từ "a change of heart" (sự thay đổi ý định) có thể được xem một phép ẩn dụ, không phải chuyên ngành.
    • He had a change of heart about the project. (Anh ấy đã thay đổi ý định về dự án.)